bạo chúa

noun
  1. Brutal suzerain, tyrant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bạo chúa"

Proverbs and Idioms

bạo chúa
Một bạo chúa cai trị đất nước bằng sự sợ hãi.